se ficher

tự động từ
  1. (thân mật)
  2. coi thường, cóc cần
    • Je m'en fiche
      tớ cóc cần
  3. ngã
    • Se ficher par terre
      ngã xuống đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống